persona grata
Định nghĩa
Danh từ: persona grata là một thuật ngữ ngoại giao, chỉ một nhà ngoại giao được chính phủ nước sở tại chấp nhận và chào đón. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả một người có mối quan hệ tốt và được hoan nghênh tại một quốc gia hoặc tổ chức cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Vị đại sứ mới đã được tuyên bố là persona grata bởi nước chủ nhà.)
- (Sau khi giải quyết tranh chấp thương mại, ông trở thành persona grata tại bộ ngoại giao nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be persona grata": được chấp nhận, được hoan nghênh.
- She is persona grata at the embassy due to her diplomatic skills. (Cô ấy là persona grata tại đại sứ quán nhờ kỹ năng ngoại giao của mình.)
"to declare someone persona grata": tuyên bố ai đó được chấp nhận.
- The government declared the new consul persona grata. (Chính phủ đã tuyên bố lãnh sự mới là persona grata.)
Biến thể và từ gần giống
Persona non grata (danh từ): trái nghĩa, chỉ người không được chấp nhận hoặc bị trục xuất.
- The spy was declared persona non grata and expelled. (Điệp viên bị tuyên bố là persona non grata và bị trục xuất.)
Persona (danh từ): hình ảnh hoặc vai trò mà một người thể hiện ra bên ngoài.
- His public persona is very different from his private self. (Hình ảnh công chúng của anh ấy rất khác so với con người thật.)
Từ đồng nghĩa
- Được hoan nghênh: được chấp nhận, được đón nhận (trong bối cảnh ngoại giao).
- Được chấp thuận: được đồng ý, được cho phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: Thuật ngữ này là một cụm danh từ cố định từ tiếng Latinh, không có biến thể động từ.
Thành ngữ liên quan
- Persona grata là một thành ngữ Latinh được sử dụng trực tiếp trong tiếng Anh, thường dùng trong lĩnh vực ngoại giao và quan hệ quốc tế.
- After years of work, he finally became persona grata in the diplomatic community. (Sau nhiều năm làm việc, cuối cùng ông đã trở thành persona grata trong cộng đồng ngoại giao.)